wise up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tỉnh ngộ, nhận ra sự thật: "wise up" có nghĩa trở nên thông minh hơn, tỉnh táo hơn, đặc biệt sau khi nhận ra một sự thật khó chịu hoặc một mánh khóe nào đó. thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính khuyên bảo hoặc cảnh báo. - dụ: "They wised up to it." (Họ đã tỉnh ngộ ra điều đó.)

dụ sử dụng
  • (Bạn cần tỉnh ngộ nhận ra rằng anh ta chỉ đang lợi dụng bạn thôi.)
  • (Sau khi mất hết tiền vào vụ lừa đảo đó, cuối cùng anh ấy cũng tỉnh ngộ.)
  • (Tỉnh táo lên! Công ty sẽ không tăng lương cho bạn trừ khi bạn yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wise up to something": nhận ra hoặc hiểu được một điều đó (thường tiêu cực).

    • The public is finally wising up to the government's lies. (Công chúng cuối cùng cũng đã nhận ra những lời nói dối của chính phủ.)
  • "Wise someone up": làm cho ai đó tỉnh ngộ, cho ai đó biết sự thật.

    • I tried to wise him up about the risks, but he wouldn't listen. (Tôi đã cố gắng làm cho anh ấy tỉnh ngộ về những rủi ro, nhưng anh ấy không chịu nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Wise (tính từ): thông minh, khôn ngoan.

    • He is a wise man. (Ông ấy một người đàn ông khôn ngoan.)
  • Wisdom (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ.

    • With age comes wisdom. (Tuổi tác đi kèm với sự khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Catch on: hiểu ra, bắt kịp.
    • It took a while, but he finally caught on. (Phải mất một lúc, nhưng cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra.)
  • Get wise: trở nên thông thái, tỉnh ngộ.
    • Get wise to the fact that you're being cheated. (Hãy tỉnh ngộ trước thực tế rằng bạn đang bị lừa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wise up to: nhận ra, hiểu thấu.
    • She wised up to his tricks after the third time. ( ấy đã nhận ra những mánh khóe của anh ta sau lần thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • None so deaf as those who will not hear: không ai mù quáng bằng người không chịu lắng nghe (gần nghĩa với "wise up" khi ai đó cố tình không chịu tỉnh ngộ).